facebook com
  • Đăng ký tên miền, Domain, Hosting, Server, VPS, Email chuyên nghiệp
  • Chọn ngôn ngữ Tiếng Việt ▼
    • Tiếng Việt
    • English

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux

25/02/2019

Swap là bộ nhớ ảo trên Linux. Bạn có thể tạo swap cho VPS Linux dễ dàng với các bước hướng dẫn chi tiết dưới đây của Mắt Bão.

MỤC LỤC:

  1. Swap – Tại sao phải dùng Swap?

  2. Kiểm tra swap trên hệ thống

  3. Tạo swap cho VPS

  4. Cấu hình tham số swappiness

  5. Thay đổi dung lượng file swap trong VPS

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 1

Bạn có biết rằng Swap là bộ nhớ ảo trên Linux

Swap là bộ nhớ ảo trên hệ điều hành Linux. Nó sử dụng tài nguyên của ổ cứng để làm bộ nhớ ảo chạy các ứng dụng. Swap giúp RAM của hệ thống được giải phóng và dùng cho những mục đích khác. Trong bài viết này, Mắt Bão sẽ hướng dẫn bạn cách tạo Swap file cho  VPS  Linux.

1. Swap – Tại sao phải dùng Swap?

Swap hay còn được gọi là RAM ảo được sử dụng để hỗ trợ lưu trữ dữ liệu khi bộ nhớ vật lý (RAM) đã đầy. Đôi khi SWAP cũng được dùng song song để tăng dung lượng bộ nhớ đệm. 

Swap là khái niệm bộ nhớ ảo trên hệ điều hành Linux. Nếu server không được tạo swap thì khi hết RAM hệ thống sẽ stop các ứng dụng như MySQL. Và khi đó web sẽ không chạy được. Tốc độ của ổ cứng không thể nhanh bằng RAM. Do đó, việc tạo swap chỉ là để dự phòng cho trường hợp hết RAM.

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 1

Swap là bộ nhớ ảo trên hệ điều hành Linux

Nếu tình trạng hết RAM xảy ra liên tục, bạn hãy tối ưu lại server hoặc nâng cấp RAM. Ngoài ra, việc tạo swap chỉ nên làm nếu dịch vụ VPS của bạn dùng SSD hoặc RAID-10. Bạn không cần tạo swap cho VPS sử dụng công nghệ ảo hóa OpenVZ. Lý do là vì các OpenVZ VPS thường được hệ thống tự động kích hoạt swap sẵn.

2. Kiểm tra swap trên hệ thống

  • Trước tiên, hãy đăng nhập vào VPS qua SSH bằng ZOC Terminal. Sau đó, bạn cần check xem hệ thống đã được kích hoạt swap chưa bằng cách chạy lệnh: free -m

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 2

Kết quả các thông số bằng 0 nghĩa là VPS chưa được tạo swap

Nếu các thông số của swap bằng 0 như hình trên thì nghĩa là VPS chưa được tạo swap.

  • Tiếp đến, bạn cần kiểm tra dung lượng ổ cứng còn trống bằng cách dùng lệnh: df -h

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 3

Dung lượng ổ cứng còn trống là 18Gb

Nhìn vào hình trên, tại dòng highlight màu xanh, bạn có thể thấy dung lượng còn trống là 18Gb. Từ số liệu này, bạn có thể tính xem nên tạo swap bao nhiêu là đủ.

3. Tạo swap cho VPS

Bước 1:

Để tạo swap cho VPS Linux, ta dùng lệnh sau:

sudo dd if=/dev/zero of=/swapfile bs=1024 count=1024k

Lệnh này sẽ tạo swap có dung lượng 1Gb.

Để tạo swap với dung lượng khác, hãy thay count=1024k bằng con số bất kỳ mà bạn muốn. Ví dụ: swap dung lượng 2Gb sẽ có count=2048k.

Lưu ý: Dung lượng tối đa của swap chỉ nên gấp đôi dung lượng RAM vật lý.

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 4

Lệnh này tạo ra swap có dung lượng 1Gb

Bước 2:

Tiếp đến, tiến hành kiểm tra lại xem swap được tạo có xảy ra lỗi gì không bằng lệnh:

ls -lh /swapfile

Nếu kết quả trả về như hình bên dưới có nghĩa là mọi việc đều ổn.

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 5

Kiểm tra lỗi swap

Bước 3:

Định dạng lại cho file swap bằng lệnh:

sudo mkswap /swapfile

Ta được kết quả trả về như hình bên dưới:

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 6

Định dạng lại file swap

Bước 4:

Sau khi đã có file swap, bạn có thể kích hoạt hệ thống để sử dụng file này bằng lệnh:

swapon /swapfile

Bước 5:

Để biết chắc file swap đã được kích hoạt trên VPS, bạn có thể kiểm tra tình trạng bằng lệnh:

free –m

Ta được kết quả trả về như sau:

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 7

Kiểm tra tình trạng swap

Bước 6:

Chmod quyền truy cập cho file này bằng lệnh:

chown root:root /swapfile

sudo chmod 600 /swapfile

Bước 7:

Nếu muốn swap tự động kích hoạt khi reboot lại VPS, hãy chạy lệnh sau:

echo /swapfile none swap defaults 0 0 >> /etc/fstab

4. Cấu hình tham số swappiness

Tham số swappiness sẽ cho biết thời điểm nào sẽ sử dụng swap. Nó có giá trị từ 0 – 100 ( tính bằng %). Để giúp bạn hiểu hơn về chỉ số này, dưới đây là một vài ví dụ:

  • swappiness = 0: có nghĩa là sử dụng swap khi RAM được dùng hết.
  • swappiness = 10: có nghĩa là sử dụng swap khi RAM còn 10%.
  • swappiness = 50: có nghĩa là sử dụng swap khi RAM còn 50%.
  • swappiness = 100: có nghĩa là swap được sử dụng đồng thời với RAM.

Tốc độ xử lý của RAM cao hơn nhiều so với Swap. Do đó, hãy đặt giá trị swappiness gần với 0 để tận dụng tối đa sức mạnh của RAM. Giá trị tốt nhất nên đạt là 10.

Bước 1:

Để kiểm tra giá trị hiện tại của swappiness bạn dùng lệnh:

cat /proc/sys/vm/swappiness

Kết quả trả về sẽ tùy thuộc vào hệ điều hành mà bạn đang dùng (CentOS, Ubuntu,…).

Bước 2:

Để thay đổi giá trị của swappiness bạn dùng lệnh:

sudo sysctl vm.swappiness=10

Lệnh trên giúp thay đổi giá trị của swappiness là 10. Nếu muốn swappiness có giá trị khác, bạn có thể thay 10 bằng con số khác (từ 1 – 100).

Bước 3:

Dùng lại lệnh sau để kiểm tra xem đã đúng chưa:

cat /proc/sys/vm/swappiness

Bước 4:

Để giữ nguyên thông số này sau mỗi lần reboot lại VPS, hãy điều chỉnh tham số vm.swappiness ở cuối file/etc/sysctl.conf. Nếu không tìm thấy bạn hãy tự thêm vào.

Để sửa file/etc/sysctl.conf, sử dụng lệnh sau:

nano /etc/sysctl.conf

Tiếp đến, tìm dòng chữ vm.swappiness và đổi sang giá trị mong muốn. Nếu chưa có thì bạn có thể thêm vào cuối file dòng lệnh:

vm.swappiness=10

Nhấn Ctrl + O để lưu, Enter và Ctrl + X để thoát.

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 8

Điều chỉnh tham số vm.swappiness ở cuối file/etc/sysctl.conf để swappiness giữ nguyên giá trị khi server reboot

Bước 5:

Khởi động lại VPS và kiểm tra lại kết quả bằng lệnh:

free -m

cat /proc/sys/vm/swappiness

Hướng dẫn chi tiết cách tạo SWAP cho VPS Linux 9

Khởi động lại VPS

5. Thay đổi dung lượng file swap trong VPS

Khi đã tạo được swap cho VPS Linux và muốn thay đổi dung lượng, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1:

Tắt swap bằng lệnh:

swapoff /swapfile

Bước 2:

Xóa swap bằng lệnh:

rm -f /swapfile

Bước 3:

Tạo swap với dung lượng mới.

Ví dụ, với lệnh bên dưới, bạn có thể tạo được swap 2Gb (2048k)

sudo dd if=/dev/zero of=/swapfile bs=1024 count=2048k

Bước 4:

Tạo phân vùng swap bằng lệnh:

mkswap /swapfile

Bước 5:

Kích hoạt swap bằng lệnh:

swapon /swapfile

Bước 6:

Chmod file swap bằng lệnh:

chown root:root /swapfile

chmod 600 /swapfile

Bước 7:

Kiểm tra file swap bằng lệnh:

free -m

Khi thay đổi dung lượng swap, các cài đặt từ trước như tự động kích hoạt, thông số Swappiness vẫn được giữ nguyên. Do đó, bạn không cần phải thao tác gì thêm.

Lời kết

Với những hướng dẫn chi tiết trên đây, hy vọng bạn đã biết cách để tạo swap cho VPS Linux. Nếu có nhu cầu thuê máy chủ VPS hay muốn nhận thêm sự hỗ trợ kỹ thuật, có thể liên hệ với Mắt Bão qua Hotline: 1900 1830 (24/7). Chúc bạn thành công!

Tải tài liệu này dạng pdf.

Nguồn Mắt Bão

Bài Hay Đừng Ngại Like Ngay!
6564 lượt xem